Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số và trí tuệ nhân tạo đang làm ngày càng tác động sâu rộng đến đời sống kinh tế – xã hội. Tại Việt Nam, để chủ động nắm bắt xu thế này đồng thời kiểm soát các rủi ro tiềm ẩn, Quốc hội đã ban hành Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 bắt đầu có hiệu lực từ 01/03/2026, đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc chủ động kiểm soát rủi ro, đồng thời khuyến khích đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực công nghệ cao.
Luật Trí tuệ nhận tạo 2025 không chỉ tạo hành lang pháp lý cho việc nghiên cứu, phát triển hệ thống trí tuệ nhân tạo, mà còn đặt ra các cơ chế kiểm soát nhằm bảo đảm an toàn cho xã hội, quyền con người và trật tự pháp lý. So với các quy định rải rác trước đây, luật đã đưa ra nhiều điểm mới đáng chú ý.
Thứ nhất: Quản lý mức độ rủi ro của trí tuệ nhân tạo
Một trong những điểm nổi bật của Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 là việc áp dụng phương thức quản lý theo mức độ rủi ro đối với các hệ thống trí tuệ nhân tạo. Theo đó, tại Điều 9 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 đã phân loại hệ thống trí tuệ nhân tạo thành nhiều nhóm như: rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao.
Cách tiếp cận này cho phép cơ quan quản lý tập trung kiểm soát các ứng dụng trí tuệ nhân tạo có nguy cơ tác động lớn đến đến tính mạng, sức khỏe, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân, lợi ích quốc gia, lợi ích công cộng, an ninh quốc gia… Trong khi đó, các ứng dụng trí tuệ nhân tạo có mức độ rủi ro thấp sẽ được tạo điều kiện phát triển linh hoạt, qua đó khuyến khích đổi mới sáng tạo trong cộng đồng doanh nghiệp.
Thứ hai: Quy định trách nhiệm của tổ chức, cá nhân phát triển và cung cấp hệ thống trí tuệ nhân tạo.
Điều 12 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 đã đặt ra trách nhiệm pháp lý cụ thể đối với các chủ thể tham gia vào quá trình phát triển, cung cấp bên triển khai và người sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo có trách nhiệm bảo đảm an toàn, an ninh, độ tin cậy và kịp thời phát hiện, khắc phục sự cố có khả năng gây tổn hại đến con người, tài sản, dữ liệu hoặc trật tự xã hội. Khi hệ thống trí tuệ nhân tạo xảy ra sự cố nghiêm trọng, nhà phát triển, nhà cung cấp, bên triển khai, người sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo có trách nhiệm sau đây:
+ Nhà phát triển, nhà cung cấp phải khẩn trương áp dụng biện pháp kỹ thuật để khắc phục, tạm dừng hoặc thu hồi hệ thống, đồng thời thông báo cho cơ quan có thẩm quyền;
+ Bên triển khai và người sử dụng có nghĩa vụ ghi nhận, thông báo kịp thời sự cố và phối hợp trong quá trình khắc phục
Có thể thấy, Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 không chỉ hướng tới mục tiêu kiểm soát rủi ro mà còn đóng vai trò thúc đẩy phát triển kinh tế số và đổi mới sáng tạo. Việc ban hành luật được kỳ vọng sẽ giúp Việt Nam chủ động thích ứng với xu thế công nghệ toàn cầu, đồng thời bảo đảm rằng trí tuệ nhân tạo được phát triển theo hướng an toàn, minh bạch và phục vụ lợi ích của xã hội.